Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

在庫

ざいこ

Hàng tồn kho

Ví dụ

  • ざいこをかくにんしてからごれんらくします。

    在庫を確認してからご連絡します。

    Kiểm tra tồn kho xong tôi sẽ liên lạc.

  • あいにくざいこがございません。

    あいにく在庫がございません。

    Rất tiếc hiện hết hàng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng