Từ vựng
N1Danh từ在庫
ざいこ
Hàng tồn kho
Ví dụ
ざいこをかくにんしてからごれんらくします。
在庫を確認してからご連絡します。
Kiểm tra tồn kho xong tôi sẽ liên lạc.
あいにくざいこがございません。
あいにく在庫がございません。
Rất tiếc hiện hết hàng.
Từ vựng
N1Danh từざいこ
Hàng tồn kho
ざいこをかくにんしてからごれんらくします。
在庫を確認してからご連絡します。
Kiểm tra tồn kho xong tôi sẽ liên lạc.
あいにくざいこがございません。
あいにく在庫がございません。
Rất tiếc hiện hết hàng.