Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

配送

はいそう

Vận chuyển, giao hàng

Ví dụ

  • はいそうりょうはむりょうです。

    配送料は無料です。

    Phí vận chuyển miễn phí.

  • はいそうのにちじをしていできます。

    配送の日時を指定できます。

    Có thể chỉ định ngày giờ giao.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    配送 — Vận chuyển, giao hàng · Kimuchi Nihongo