Từ vựng
Đời sốngDanh từ配送
はいそう
Vận chuyển, giao hàng
Ví dụ
はいそうりょうはむりょうです。
配送料は無料です。
Phí vận chuyển miễn phí.
はいそうのにちじをしていできます。
配送の日時を指定できます。
Có thể chỉ định ngày giờ giao.
Từ vựng
Đời sốngDanh từはいそう
Vận chuyển, giao hàng
はいそうりょうはむりょうです。
配送料は無料です。
Phí vận chuyển miễn phí.
はいそうのにちじをしていできます。
配送の日時を指定できます。
Có thể chỉ định ngày giờ giao.