Từ vựng
N1Danh từ値引き
ねびき
Giảm giá
Ví dụ
まとめてかえばねびきできます。
まとめて買えば値引きできます。
Mua số lượng lớn có thể giảm giá.
これいじょうのねびきはむずかしいです。
これ以上の値引きは難しいです。
Giảm thêm nữa thì khó.
Từ vựng
N1Danh từねびき
Giảm giá
まとめてかえばねびきできます。
まとめて買えば値引きできます。
Mua số lượng lớn có thể giảm giá.
これいじょうのねびきはむずかしいです。
これ以上の値引きは難しいです。
Giảm thêm nữa thì khó.