Từ vựng
Đời sốngDanh từ解約
かいやく
Hủy hợp đồng
Ví dụ
サービスをかいやくしたいのですが。
サービスを解約したいのですが。
Tôi muốn hủy dịch vụ.
かいやくのてつづきはいっかげつまえまでです。
解約の手続きは一か月前までです。
Thủ tục hủy phải làm trước một tháng.
Từ vựng
Đời sốngDanh từかいやく
Hủy hợp đồng
サービスをかいやくしたいのですが。
サービスを解約したいのですが。
Tôi muốn hủy dịch vụ.
かいやくのてつづきはいっかげつまえまでです。
解約の手続きは一か月前までです。
Thủ tục hủy phải làm trước một tháng.