Từ vựng
Đời sốngDanh từ返品
へんぴん
Trả hàng
Ví dụ
みかいふうならへんぴんできます。
未開封なら返品できます。
Chưa mở thì có thể trả hàng.
へんぴんのりゆうをおしえてください。
返品の理由を教えてください。
Xin cho biết lý do trả hàng.
Từ vựng
Đời sốngDanh từへんぴん
Trả hàng
みかいふうならへんぴんできます。
未開封なら返品できます。
Chưa mở thì có thể trả hàng.
へんぴんのりゆうをおしえてください。
返品の理由を教えてください。
Xin cho biết lý do trả hàng.