Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

代理店

だいりてん

Đại lý

Ví dụ

  • だいりてんをとおしてはんばいしています。

    代理店を通して販売しています。

    Chúng tôi bán qua đại lý.

  • だいりてんけいやくをむすびました。

    代理店契約を結びました。

    Đã ký hợp đồng đại lý.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng