Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

黒字

くろじ

Có lãi, thặng dư

Ví dụ

  • こんきはくろじになりました。

    今期は黒字になりました。

    Kỳ này đã có lãi.

  • くろじかまでにねんかかりました。

    黒字化まで二年かかりました。

    Mất hai năm để có lãi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng