Từ vựng
N1Danh từ振り込み
ふりこみ
Chuyển khoản
Ví dụ
だいきんはぎんこうふりこみでおねがいします。
代金は銀行振り込みでお願いします。
Xin thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng.
ふりこみをかくにんしました。
振り込みを確認しました。
Đã xác nhận chuyển khoản.
Từ vựng
N1Danh từふりこみ
Chuyển khoản
だいきんはぎんこうふりこみでおねがいします。
代金は銀行振り込みでお願いします。
Xin thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng.
ふりこみをかくにんしました。
振り込みを確認しました。
Đã xác nhận chuyển khoản.