Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

入金

にゅうきん

Tiền vào tài khoản, nhận thanh toán

Ví dụ

  • にゅうきんがかくにんできました。

    入金が確認できました。

    Đã xác nhận nhận tiền.

  • まだにゅうきんされていないようです。

    まだ入金されていないようです。

    Có vẻ vẫn chưa nhận được tiền.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng