Từ vựng
Đời sốngDanh từ入金
にゅうきん
Tiền vào tài khoản, nhận thanh toán
Ví dụ
にゅうきんがかくにんできました。
入金が確認できました。
Đã xác nhận nhận tiền.
まだにゅうきんされていないようです。
まだ入金されていないようです。
Có vẻ vẫn chưa nhận được tiền.
Từ vựng
Đời sốngDanh từにゅうきん
Tiền vào tài khoản, nhận thanh toán
にゅうきんがかくにんできました。
入金が確認できました。
Đã xác nhận nhận tiền.
まだにゅうきんされていないようです。
まだ入金されていないようです。
Có vẻ vẫn chưa nhận được tiền.