Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

横ばい

よこばい

Đi ngang (không đổi)

Ví dụ

  • うりあげはよこばいがつづいています。

    売上は横ばいが続いています。

    Doanh thu tiếp tục đi ngang.

  • かかくはほぼよこばいです。

    価格はほぼ横ばいです。

    Giá gần như không đổi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    横ばい — Đi ngang (không đổi) · Kimuchi Nihongo