Từ vựng
Đời sốngDanh từ推移
すいい
Diễn biến, biến động theo thời gian
Ví dụ
うりあげのすいいをグラフにしました。
売上の推移をグラフにしました。
Tôi vẽ biểu đồ diễn biến doanh thu.
じゅんちょうにすいいしています。
順調に推移しています。
Đang diễn biến thuận lợi.
Từ vựng
Đời sốngDanh từすいい
Diễn biến, biến động theo thời gian
うりあげのすいいをグラフにしました。
売上の推移をグラフにしました。
Tôi vẽ biểu đồ diễn biến doanh thu.
じゅんちょうにすいいしています。
順調に推移しています。
Đang diễn biến thuận lợi.