Từ vựng
Đời sốngDanh từ上半期
かみはんき
Nửa đầu năm (tài chính)
Ví dụ
かみはんきのうりあげはこうちょうでした。
上半期の売上は好調でした。
Doanh thu nửa đầu năm tốt.
かみはんきのもくひょうをたっせいしました。
上半期の目標を達成しました。
Đã đạt mục tiêu nửa đầu năm.
Từ vựng
Đời sốngDanh từかみはんき
Nửa đầu năm (tài chính)
かみはんきのうりあげはこうちょうでした。
上半期の売上は好調でした。
Doanh thu nửa đầu năm tốt.
かみはんきのもくひょうをたっせいしました。
上半期の目標を達成しました。
Đã đạt mục tiêu nửa đầu năm.