Từ vựng
Đời sốngDanh từ税抜き
ぜいぬき
Chưa gồm thuế
Ví dụ
みつもりはぜいぬきのきんがくです。
見積もりは税抜きの金額です。
Báo giá là số tiền chưa thuế.
ぜいぬきでいちまんえんです。
税抜きで一万円です。
Chưa thuế là 10.000 yên.
Từ vựng
Đời sốngDanh từぜいぬき
Chưa gồm thuế
みつもりはぜいぬきのきんがくです。
見積もりは税抜きの金額です。
Báo giá là số tiền chưa thuế.
ぜいぬきでいちまんえんです。
税抜きで一万円です。
Chưa thuế là 10.000 yên.