Từ vựng
N1Danh từ退職
たいしょく
Nghỉ việc
Ví dụ
らいげつまつでたいしょくします。
来月末で退職します。
Tôi nghỉ việc vào cuối tháng sau.
たいしょくとどけをていしゅつしました。
退職届を提出しました。
Đã nộp đơn nghỉ việc.
Từ vựng
N1Danh từたいしょく
Nghỉ việc
らいげつまつでたいしょくします。
来月末で退職します。
Tôi nghỉ việc vào cuối tháng sau.
たいしょくとどけをていしゅつしました。
退職届を提出しました。
Đã nộp đơn nghỉ việc.