Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

福利厚生

ふくりこうせい

Phúc lợi

Ví dụ

  • このかいしゃはふくりこうせいがじゅうじつしています。

    この会社は福利厚生が充実しています。

    Công ty này có phúc lợi tốt.

  • ふくりこうせいについてしつもんがあります。

    福利厚生について質問があります。

    Tôi có câu hỏi về phúc lợi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    福利厚生 — Phúc lợi · Kimuchi Nihongo