Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

健康診断

けんこうしんだん

Khám sức khỏe

Ví dụ

  • まいとし、けんこうしんだんをうけます。

    毎年、健康診断を受けます。

    Hằng năm đều khám sức khỏe.

  • けんこうしんだんのにっていがきまりました。

    健康診断の日程が決まりました。

    Lịch khám sức khỏe đã có.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng