Từ vựng
Đời sốngDanh từ年功序列
ねんこうじょれつ
Thâm niên (thăng tiến theo tuổi nghề)
Ví dụ
ねんこうじょれつのかいしゃがへっています。
年功序列の会社が減っています。
Công ty theo thâm niên đang giảm.
ねんこうじょれつからせいかしゅぎにかわりました。
年功序列から成果主義に変わりました。
Chuyển từ thâm niên sang trọng kết quả.
Từ vựng
Đời sốngDanh từねんこうじょれつ
Thâm niên (thăng tiến theo tuổi nghề)
ねんこうじょれつのかいしゃがへっています。
年功序列の会社が減っています。
Công ty theo thâm niên đang giảm.
ねんこうじょれつからせいかしゅぎにかわりました。
年功序列から成果主義に変わりました。
Chuyển từ thâm niên sang trọng kết quả.