Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

物流

ぶつりゅう

Logistics, lưu thông hàng hóa

Ví dụ

  • ぶつりゅうコストがあがっています。

    物流コストが上がっています。

    Chi phí logistics đang tăng.

  • ぶつりゅうセンターをしんせつしました。

    物流センターを新設しました。

    Đã xây mới trung tâm logistics.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng