Từ vựng
Đời sốngDanh từ物流
ぶつりゅう
Logistics, lưu thông hàng hóa
Ví dụ
ぶつりゅうコストがあがっています。
物流コストが上がっています。
Chi phí logistics đang tăng.
ぶつりゅうセンターをしんせつしました。
物流センターを新設しました。
Đã xây mới trung tâm logistics.
Từ vựng
Đời sốngDanh từぶつりゅう
Logistics, lưu thông hàng hóa
ぶつりゅうコストがあがっています。
物流コストが上がっています。
Chi phí logistics đang tăng.
ぶつりゅうセンターをしんせつしました。
物流センターを新設しました。
Đã xây mới trung tâm logistics.