Từ vựng
N3Danh từ本日
ほんじつ
Hôm nay (trang trọng)
Ví dụ
ほんじつはおこしいただきありがとうございます。
本日はお越しいただきありがとうございます。
Cảm ơn quý vị hôm nay đã đến.
ほんじつじゅうにおへんじします。
本日中にお返事します。
Tôi sẽ trả lời trong hôm nay.
Từ vựng
N3Danh từほんじつ
Hôm nay (trang trọng)
ほんじつはおこしいただきありがとうございます。
本日はお越しいただきありがとうございます。
Cảm ơn quý vị hôm nay đã đến.
ほんじつじゅうにおへんじします。
本日中にお返事します。
Tôi sẽ trả lời trong hôm nay.