キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
年代
ねんだい
Thập niên
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
年
ネン・とし
năm; tuổi · N5 · 6画
代
ダイ・か(わる)
thay thế; đời · N4 · 5画
Luyện viết
年
代
時
Thời gian
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất