キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
人間関係
にんげんかんけい
Quan hệ giữa người với người
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
人
ジン・ひと
người · N5 · 2画
間
カン・あいだ
khoảng giữa; thời gian · N5 · 12画
関
カン・せき
liên quan; quan hệ · N3 · 14画
係
ケイ・かか(る)
người phụ trách; liên quan · N3 · 9画
Luyện viết
人
間
関
係
人
Gia đình & con người
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất