キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
職員室
しょくいんしつ
Phòng giáo viên
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
職
ショク
chức vụ; nghề nghiệp · N3 · 18画
員
イン
nhân viên; thành viên · N4 · 10画
室
シツ・むろ
phòng; căn phòng · N4 · 9画
Luyện viết
職
員
室
校
Trường học
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất