キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Danh từ
休み時間
やすみじかん
Giờ ra chơi
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
休
キュウ・やす(む)
nghỉ ngơi; nghỉ phép · N5 · 6画
時
ジ・とき
thời gian; giờ · N5 · 10画
間
カン・あいだ
khoảng giữa; thời gian · N5 · 12画
Luyện viết
休
時
間
校
Trường học
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất