キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Tính từ -na
明確
めいかく
Rõ ràng; minh bạch
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
明
メイ・あ(かり)
sáng; rõ ràng · N4 · 8画
確
カク・たし(か)
chắc chắn; xác thực · N3 · 15画
Luyện viết
明
確
高
Tính từ cơ bản
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
明確 — Rõ ràng; minh bạch · Kimuchi Nihongo