Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

冬休み

ふゆやすみ

kỳ nghỉ đông

Ví dụ

  • ふゆやすみは1がつまでつづきます。

    冬休みは1月まで続きます。

    Kỳ nghỉ đông tiếp tục đến tháng 1.

  • ふゆやすみになにをしますか。

    冬休みに何をしますか?

    Bạn sẽ làm gì trong kỳ nghỉ đông?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    冬休み — kỳ nghỉ đông · Kimuchi Nihongo