キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
南向き
みなみむき
Hướng nam
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
南
ナン・みなみ
phía nam; hướng nam · N5 · 9画
向
コウ・む(く)
hướng về; quay mặt · N3 · 6画
Luyện viết
南
向
左
Phương hướng & kích cỡ
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất