キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
引き分け
ひきわけ
Hòa
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
引
イン・ひ(く)
kéo; dẫn dắt · N3 · 4画
分
ブン・わ(ける)
Phân – chia; phần · N5 · 4画
Luyện viết
引
分
球
Thể thao
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất