キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
空室
くうしつ
Phòng trống
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
空
クウ・そら
bầu trời; trống rỗng · N4 · 8画
室
シツ・むろ
phòng; căn phòng · N4 · 9画
Luyện viết
空
室
旅
Du lịch
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
空室 — Phòng trống · Kimuchi Nihongo