Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

貸し切り

かしきり

Thuê trọn gói

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    貸し切り — Thuê trọn gói · Kimuchi Nihongo