キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
貸し切り
かしきり
Thuê trọn gói
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
貸
タイ・か(す)
cho vay; cho mượn · N4 · 12画
切
セツ・き(る)
cắt; đứt · N4 · 4画
Luyện viết
貸
切
旅
Du lịch
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
貸し切り — Thuê trọn gói · Kimuchi Nihongo