キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
運転免許
うんてんめんきょ
Bằng lái xe
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
運
ウン・はこ(ぶ)
vận chuyển; chuyên chở · N4 · 12画
転
テン・ころ(がる)
xoay; lăn · N4 · 11画
免
メン・まぬか(れる)
miễn; tha · N1 · 8画
許
キョ・ゆる(す)
cho phép; tha thứ · N3 · 11画
Luyện viết
運
転
免
許
車
Giao thông
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất