キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
飲酒運転
いんしゅうんてん
Lái xe khi say rượu
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
飲
イン・の(む)
uống · N4 · 12画
酒
シュ・さけ
rượu; rượu sake · N3 · 10画
運
ウン・はこ(ぶ)
vận chuyển; chuyên chở · N4 · 12画
転
テン・ころ(がる)
xoay; lăn · N4 · 11画
Luyện viết
飲
酒
運
転
車
Giao thông
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất