キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
定休日
ていきゅうび
Ngày nghỉ định kỳ
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
定
テイ・さだ(める)
quyết định; ấn định · N3 · 8画
休
キュウ・やす(む)
nghỉ ngơi; nghỉ phép · N5 · 6画
日
ニチ・ひ
ngày; mặt trời · N5 · 4画
Luyện viết
定
休
日
買
Mua sắm
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
定休日 — Ngày nghỉ định kỳ · Kimuchi Nihongo