キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
年中無休
ねんじゅうむきゅう
Mở cửa quanh năm
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
年
ネン・とし
năm; tuổi · N5 · 6画
中
チュウ・なか
giữa; trong · N5 · 4画
無
ム・な(い)
Vô – không; không có · N2 · 12画
休
キュウ・やす(む)
nghỉ ngơi; nghỉ phép · N5 · 6画
Luyện viết
年
中
無
休
買
Mua sắm
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
年中無休 — Mở cửa quanh năm · Kimuchi Nihongo