キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
見切り品
みきりひん
Hàng thanh lý
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
見
ケン・み(る)
nhìn; thấy · N5 · 7画
切
セツ・き(る)
cắt; đứt · N4 · 4画
品
ヒン・しな
hàng hóa; sản phẩm · N4 · 9画
Luyện viết
見
切
品
買
Mua sắm
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
見切り品 — Hàng thanh lý · Kimuchi Nihongo