Từ vựng
N4Danh từ説明
せつめい
sự giải thích
Ví dụ
せんせいがしんじゅつについてせつめいしました。
先生が新術について説明しました。
Giáo viên đã giải thích kỹ thuật mới.
せつめいがわかりやすいです。
説明が分かりやすいです。
Lời giải thích dễ hiểu.
Từ vựng
N4Danh từせつめい
sự giải thích
せんせいがしんじゅつについてせつめいしました。
先生が新術について説明しました。
Giáo viên đã giải thích kỹ thuật mới.
せつめいがわかりやすいです。
説明が分かりやすいです。
Lời giải thích dễ hiểu.