Từ vựng
N4Danh từ空気
くうき
không khí
Ví dụ
そとのくうきはきもちがいいです。
外の空気はきもちがいいです。
Không khí bên ngoài cảm thấy dễ chịu.
このへやのくうきはわるいですね。
このへやの空気は悪いですね。
Không khí trong phòng này không tốt, phải không?
Từ vựng
N4Danh từくうき
không khí
そとのくうきはきもちがいいです。
外の空気はきもちがいいです。
Không khí bên ngoài cảm thấy dễ chịu.
このへやのくうきはわるいですね。
このへやの空気は悪いですね。
Không khí trong phòng này không tốt, phải không?