キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
切り傷
きりきず
Vết cắt
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
切
セツ・き(る)
cắt; đứt · N4 · 4画
傷
ショウ・きず
vết thương; tổn thương · N1 · 13画
Luyện viết
切
傷
病
Sức khỏe
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
切り傷 — Vết cắt · Kimuchi Nihongo