キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
築年数
ちくねんすう
Tuổi của tòa nhà
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
築
チク・きず(く)
xây dựng; kiến tạo · N2 · 16画
年
ネン・とし
năm; tuổi · N5 · 6画
数
スウ・かず
số; con số · N3 · 13画
Luyện viết
築
年
数
住
Nhà cửa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
築年数 — Tuổi của tòa nhà · Kimuchi Nihongo