キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
転職活動
てんしょくかつどう
Tìm việc mới
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
転
テン・ころ(がる)
xoay; lăn · N4 · 11画
職
ショク
chức vụ; nghề nghiệp · N3 · 18画
活
カツ・い(きる)
sống; sinh hoạt · N3 · 9画
動
ドウ・うご(く)
chuyển động; cử động · N4 · 11画
Luyện viết
転
職
活
動
職
Nghề nghiệp
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất