Từ vựng
N4Danh từ春休み
はるやすみ
kỳ nghỉ xuân
Ví dụ
はるやすみはなにをしますか。
春休みは何をしますか。
Bạn sẽ làm gì trong kỳ nghỉ xuân?
はるやすみはいっかげつあります。
春休みは一か月あります。
Kỳ nghỉ xuân kéo dài một tháng.
Từ vựng
N4Danh từはるやすみ
kỳ nghỉ xuân
はるやすみはなにをしますか。
春休みは何をしますか。
Bạn sẽ làm gì trong kỳ nghỉ xuân?
はるやすみはいっかげつあります。
春休みは一か月あります。
Kỳ nghỉ xuân kéo dài một tháng.