キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Động từ nhóm 1
使い切る
つかいきる
Tiêu hết
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
使
シ・つか(う)
dùng; sai khiến · N4 · 8画
切
セツ・き(る)
cắt; đứt · N4 · 4画
Luyện viết
使
切
円
Tiền bạc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
使い切る — Tiêu hết · Kimuchi Nihongo