キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
節分
せつぶん
Lễ Setsubun
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
節
セツ・ふし
đốt; mắt · N1 · 13画
分
ブン・わ(ける)
Phân – chia; phần · N5 · 4画
Luyện viết
節
分
祭
Văn hóa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
節分 — Lễ Setsubun · Kimuchi Nihongo