キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
冷やし中華
ひやしちゅうか
Mì lạnh kiểu Trung
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
冷
レイ・つめ(たい)
lạnh; mát · N3 · 7画
中
チュウ・なか
giữa; trong · N5 · 4画
華
カ・はな
hoa; rực rỡ · N1 · 10画
Luyện viết
冷
中
華
春
Bốn mùa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất