キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
秋分の日
しゅうぶんのひ
Ngày thu phân
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
秋
シュウ・あき
mùa thu · N4 · 9画
分
ブン・わ(ける)
Phân – chia; phần · N5 · 4画
日
ニチ・ひ
ngày; mặt trời · N5 · 4画
Luyện viết
秋
分
日
春
Bốn mùa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
秋分の日 — Ngày thu phân · Kimuchi Nihongo