Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

卒業

そつぎょう

tốt nghiệp

Ví dụ

  • らいねんだいがくをそつぎょうします。

    来年大学を卒業します。

    Tôi sẽ tốt nghiệp đại học năm tới.

  • そつぎょうしきはいつですか?

    卒業式はいつですか?

    Lễ tốt nghiệp là khi nào?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng