Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Cụm từ

お休みになる

おやすみになる

Nghỉ; ngủ (tôn kính)

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    お休みになる — Nghỉ; ngủ (tôn kính) · Kimuchi Nihongo