Từ vựng
N3Danh từ駅員
えきいん
nhân viên nhà ga
Ví dụ
えきいんにじかんをききました。
駅員に時間を聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên ga về giờ giác.
えきいんはいつもていねいです。
駅員はいつも丁寧です。
Nhân viên ga luôn lịch sự.
Từ vựng
N3Danh từえきいん
nhân viên nhà ga
えきいんにじかんをききました。
駅員に時間を聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên ga về giờ giác.
えきいんはいつもていねいです。
駅員はいつも丁寧です。
Nhân viên ga luôn lịch sự.