Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

いいね数

いいねすう

Số lượt thích

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    いいね数 — Số lượt thích · Kimuchi Nihongo