Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

交通

こうつう

giao thông

Ví dụ

  • とうきょうのこうつうはべんりです。

    東京の交通は便利です。

    Giao thông ở Tokyo rất tiện lợi.

  • こうつうじこをさけるためにちゅういしましょう。

    交通事故を避けるために注意しましょう。

    Hãy cẩn thận để tránh tai nạn giao thông.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng