Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

通勤

つうきん

đi làm; thông cần

Ví dụ

  • ちちはまいにちでんしゃでつうきんしています。

    父は毎日電車で通勤しています。

    Bố tôi đi làm bằng tàu điện hàng ngày.

  • つうきんじかんは1じかんです。

    通勤時間は1時間です。

    Thời gian đi làm là một giờ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    通勤 — đi làm; thông cần · Kimuchi Nihongo